Kinh tế khai thác nghiên cứu khoản thu, chi phí và động cơ tham gia của thợ đào. Security budget, hay ngân sách an ninh, là cách phân tích nguồn doanh thu hỗ trợ hoạt động mining; chỉ tiêu này cần được phân biệt với chi phí thực tế của một cuộc tấn công.
Khoản nhận của khối khác khoản thu của một miner
Block reward gồm subsidy và phí theo cách dùng trong thư viện này. Nhưng khoản nhận từ một khối không tự cho biết doanh thu đều đặn của từng người. Bitcoin Developer Guide phân biệt khai thác độc lập với khai thác qua pool: tham gia nhóm giúp thay đổi cách chia khoản nhận và độ biến thiên dòng tiền. Nguồn: Bitcoin Developer Guide, Mining — Introduction.
Khi đọc một mô hình thu nhập, trước hết phải biết đơn vị quan sát là toàn mạng, pool hay một máy. Tiếp đó cần biết kỳ đo và cách phân bổ khoản nhận. So hai con số chưa cùng cấp độ dễ tạo kết luận sai dù phép cộng đều đúng.
Từ doanh thu tới quyết định chạy máy
Một khung phân tích tối thiểu đi qua bốn bước: ước lượng khoản thu; xác định chi phí vận hành; phân biệt chi phí đầu tư và tài trợ; rồi đánh giá quyết định trong một thời hạn cụ thể. Đây là khung phân tích, không phải công thức bảo đảm hành vi mọi miner.
Các giả định cần khai báo gồm giá quy đổi BTC, điện, hiệu suất thiết bị, thời gian hoạt động, làm mát, nhân sự, vốn và cách nhận tiền từ pool. Chỉ thay một biến như subsidy mà giữ ngầm mọi biến khác có thể làm kết quả trông chắc chắn hơn cơ sở của nó.
Ví dụ: dương tiền vận hành vẫn có thể âm sau phân bổ vốn
Giả định một đơn vị thu 100 đồng tiền quy ước mỗi ngày, chi phí vận hành là 70, chi phí vốn phân bổ là 40. Phần còn lại sau chi phí vận hành bằng 100 − 70 = +30; kết quả sau khoản phân bổ vốn bằng 100 − 70 − 40 = −10.
Ví dụ không dùng số liệu máy thật, không phải tư vấn đầu tư thiết bị. Nó chỉ chỉ ra rằng hai thước đo có thể cho dấu khác nhau. Cũng chưa đủ để kết luận đơn vị sẽ ngừng máy ngay: quyết định còn tùy hợp đồng, thanh khoản và chi phí nào thay đổi được trong thời hạn đang xét.
Security budget nói được điều gì?
Khi dùng tổng subsidy và phí để nói về nguồn thu trả cho mining, người phân tích đang mô tả một dòng giá trị hỗ trợ hoạt động mạng. Nhưng một đối thủ muốn huy động tài nguyên còn đối diện các điều kiện khác: thiết bị có sẵn hay phải mua, thời gian huy động, khả năng tiếp cận năng lượng và phương án sử dụng lại tài sản.
Về logic, dòng doanh thu của người đang vận hành và tổng chi phí của một chiến lược tấn công là hai đại lượng khác nhau. Muốn nối chúng cần mô hình cụ thể. Hashrate cũng chỉ là một đầu vào của phân tích, không thay thế mô hình đó.
Khi nguồn thu dựa nhiều hơn vào phí
Một nghiên cứu của Carlsten và cộng sự phân tích mô hình trong đó miner chỉ nhận phí giao dịch và cho thấy động cơ phân nhánh có thể khác trong mô hình của họ. Trong tên nghiên cứu, “block reward” chỉ phần trợ cấp khối. Kết quả nghiên cứu đặt ra câu hỏi về cấu trúc incentives; nó không phải dự báo rằng Bitcoin hiện tại chắc chắn sẽ thất bại. Nguồn: Princeton, On the instability of Bitcoin without the block reward — tóm tắt nghiên cứu, 2016.
Để chuyển một kết quả mô hình thành đánh giá tình hình thực tế cần kiểm tra giả định, dữ liệu và cơ chế đang áp dụng. Trang này không dùng số liệu thị trường động hay ước lượng chi phí tấn công hiện tại.
| Doanh thu | 100 |
| − Chi phí vận hành | 70 |
| Còn lại sau vận hành | 30 |
| − Phân bổ chi phí vốn | 40 |
| Kết quả sau phân bổ vốn | −10 |
Kinh tế tấn công còn phụ thuộc phần cứng sẵn có, năng lượng, thời gian và khả năng thực thi, không chỉ doanh thu của thợ đào.
Kết luận
Khoản thu của miner gồm subsidy và phí, nhưng lãi hay lỗ còn tùy chi phí vận hành, chi phí vốn và thời hạn đánh giá; dương tiền vận hành vẫn có thể âm sau khi phân bổ vốn. Security budget mô tả dòng giá trị trả cho hoạt động mining, không phải chi phí thực tế để tấn công mạng. Khi subsidy giảm dần, vai trò của phí trong dòng giá trị này càng đáng theo dõi.
Đọc tiếp
Xem kinh tế học Bitcoin, cơ chế mạng, phí giao dịch, Proof of Work hoặc Thư viện thuật ngữ.